學華語Kaori Dict

端點

giản thể: 端点

duāndiǎn

ㄉㄨㄢ ㄉㄧㄢˇ

ĐOAN ĐIỂM

  1. 1.điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc (trong câu chuyện, v.v.)
  2. 2.điểm cuối (toán học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    親愛的,給客人端點咖啡吧。

    qīnài de, gěi kèrén duāndiǎn kāfēi ba。

    Kính xin quý khách mời uống chút cà phê, yêu thương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端点 nghĩa là gì? · Kaori Dict