- 1.điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc (trong câu chuyện, v.v.)
- 2.điểm cuối (toán học)

例句Câu ví dụ
- 1
親愛的,給客人端點咖啡吧。
qīnài de, gěi kèrén duāndiǎn kāfēi ba。
Kính xin quý khách mời uống chút cà phê, yêu thương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.