- 1.nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa
- 2.mặt mày rạng rỡ
- 3.niềm vui hiện rõ trên khuôn mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!