學華語Kaori Dict

笑逐顏開

giản thể: 笑逐颜开

xiàozhúyánkāi

ㄒㄧㄠˋ ㄓㄨˊ ㄧㄢˊ ㄎㄞ

TIẾU TRỤC NHAN KHAI

  1. 1.nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa
  2. 2.mặt mày rạng rỡ
  3. 3.niềm vui hiện rõ trên khuôn mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑逐顏開 nghĩa là gì? · Kaori Dict