- 1.khả năng viết
- 2.kỹ năng viết
- 3.bằng văn bản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dạng viết

例句Câu ví dụ
- 1
我用圓珠筆去劃膠帶了,現在它筆頭的鋼珠掉了,寫不了字了。
wǒ yòng yuánzhūbǐ qù huà jiāodài le, xiànzài tā bǐtóu de gāngzhū diào le, xiě bùle zì le。
Tôi dùng bút bi để cào băng dính, hiện tại viên bi ở đầu bút đã rơi ra, không viết được chữ nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.