學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
筆供
筆供
giản thể:
笔供
bǐ
gòng
[ㄅㄧˇ ㄍㄨㄥˋ]
BÚT CÚNG
1.
bằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供[kou3 gong4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
提供
tígōng
đề nghị
供應
gōngyìng
cung cấp
毛筆
máobǐ
bút lông
鉛筆
qiānbǐ
bút chì
供給
gōngjǐ
cung cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
筆
bút
bút viết
供
cung, cúng
cung cấp, đáp ứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
逼供
bīgòng
bức cung
逼宮
bīgōng
ép vua hoặc hoàng đế thoái vị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筆供 nghĩa là gì? · Kaori Dict