策源地
cèyuándì
[ㄘㄜˋ ㄩㄢˊ ㄉㄧˋ]
SÁCH NGUYÊN ĐỊA
- 1.nơi khởi nguồn
- 2.nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.