學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
䈰
䈰
giản thể:
筲
shāo
[ㄕㄠ]
SAO
1.
bàn chải nồi làm từ dải tre
2.
giỏ đựng đũa
3.
biến thể của 筲[shao1]
Cách đọc khác:
shāo
— giỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筲
shāo
giỏ
斗筲
dǒushāo
một loại dụng cụ tre cổ xưa
水筲
shuǐshāo
gàu giếng
筲箍
shāogū
làm đai cho giỏ
筲箕
shāojī
giỏ tre để vo gạo
斗筲之人
dǒushāozhīrén
người nhỏ nhen
斗筲之器
dǒushāozhīqì
người hẹp hòi và thiển cận
斗筲之材
dǒushāozhīcái
người có năng lực hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
䈰
—
cây chổi để rửa dụng cụ nhà bếp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
少
shǎo
ít
燒
shāo
đốt
稍
shāo
hơi
勺
sháo
cái thìa
捎
shāo
mang cái gì đó cho ai
㲈
sháo
biến thể của 韶[shao2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筲 nghĩa là gì? · Kaori Dict