學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
箭桿
箭桿
giản thể:
箭杆
jiàn
gǎn
[ㄐㄧㄢˋ ㄍㄢˇ]
TIỄN CAN
1.
thân tên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
箭
jiàn
mũi tên
桿
gǎn
gậy
火箭
huǒjiàn
tên lửa
欄杆
lángān
lan can
箭頭
jiàntóu
mũi tên
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
箭步
jiànbù
bước sải nhanh về phía trước
杆
gān
cái sào
逐字解
Từng chữ trong từ
箭
tiễn
đạn tên, loại tre
桿
can
cọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
江安
Jiāngān
huyện Giang An ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên
江岸
Jiāngàn
quận Giang Ngạn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
箭杆 nghĩa là gì? · Kaori Dict