箭毒木
jiàndúmù
[ㄐㄧㄢˋ ㄉㄨˊ ㄇㄨˋ]
TIỄN ĐỘC MỘC
- 1.cây độc antiaris, còn gọi là cây upas (Antiaris toxicaria)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄐㄧㄢˋ ㄉㄨˊ ㄇㄨˋ]
TIỄN ĐỘC MỘC
