學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籬
籬
giản thể:
篱
lí
[ㄌㄧˊ]
LY
1.
hàng rào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籬笆
líba
hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
藩籬
fānlí
hàng rào
圍籬
wéilí
hàng rào; rào chắn
柵籬
zhàlí
hàng rào
樹籬
shùlí
hàng rào cây
笊籬
zhàoli
dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)
籬垣
líyuán
hàng rào
樊籬
fánlí
rào chắn; rào ngăn / (ẩn dụ) giới hạn
逐字解
Từng chữ trong từ
籬
ly
rào trúc hoặc rào gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裡
lǐ
lót
離
lí
rời khỏi
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
力
lì
sức mạnh
梨
lí
quả lê
利
lì
sắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
篱 nghĩa là gì? · Kaori Dict