學華語Kaori Dict

簡述

giản thể: 简述

jiǎnshù

ㄐㄧㄢˇ ㄕㄨˋ

GIẢN THUẬT

  1. 1.phác thảo
  2. 2.tóm tắt
  3. 3.phác họa
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.tóm lược
  2. 5.mô tả ngắn gọn
  3. 6.tường thuật súc tích
  4. 7.tóm lại
  5. 8.ngắn gọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    請簡述你的想法。

    qǐng jiǎnshù nǐ de xiǎngfǎ。

    Xin anh ngắn gọn trình bày ý kiến của anh

  • 2

    請簡述您的想法。

    qǐng jiǎnshù nín de xiǎngfǎ。

    Xin anh ngắn gọn trình bày ý kiến của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡述 nghĩa là gì? · Kaori Dict