學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籃圈
籃圈
giản thể:
篮圈
lán
quān
[ㄌㄢˊ ㄑㄩㄢ]
LAM KHUYÊN
1.
(bóng rổ) vòng
2.
rổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籃球
lánqiú
bóng rổ
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
圈子
quānzi
vòng
搖籃
yáolán
cái nôi
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
圈套
quāntào
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
演藝圈
yǎnyìquān
giới showbiz
籃子
lánzi
cái giỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
籃
lam, xờm
rổ
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攬權
lǎnquán
tập trung quyền lực vào tay mình
欄圈
lánquān
chuồng
濫權
lànquán
lạm quyền
記憶技巧
Mẹo nhớ
籃
LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籃圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict