學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籌
籌
giản thể:
筹
chóu
[ㄔㄡˊ]
TRÙ
HSK 7-9
V
1.
phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé
2.
chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ
3.
tài nguyên; cách; phương tiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籌備
chóubèi
chuẩn bị
籌措
chóucuò
huy động (tiền)
統籌
tǒngchóu
kế hoạch tổng thể
籌辦
chóubàn
sắp xếp; chuẩn bị
一籌莫展
yīchóumòzhǎn
không tìm được giải pháp
籌劃
chóuhuà
lên kế hoạch và chuẩn bị
籌碼
chóumǎ
quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
籌集
chóují
quyên góp; gây quỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
籌
trù
miếng gỗ, vật ghi điểm, vật biểu tượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臭
chòu
mùi hôi
抽
chōu
rút ra
醜
chǒu
đáng xấu hổ
愁
chóu
lo lắng về
仇
chóu
hận
稠
chóu
dày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籌 nghĩa là gì? · Kaori Dict