學華語Kaori Dict

ㄗˇ

TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡嗑葵花籽。

    wǒ xǐhuan kè kuíhuā zǐ。

    Tôi thích nhai hạt hướng dương

  • 2

    是否存在無籽西瓜?

    shìfǒu cúnzài wúzǐ xīguā?

    Có tồn tại dưa hấu không hạt không?

  • 3

    有無籽葡萄和無籽西瓜,那有無籽芒果嗎?

    yǒuwú zǐ pútao hé wúzǐ xīguā, nà yǒuwú zǐ mángguǒ ma?

    Có nho không hạt và dưa hấu không hạt, thì có cam không hạt không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籽 nghĩa là gì? · Kaori Dict