學華語Kaori Dict

粉筆

giản thể: 粉笔

fěn

ㄈㄣˇ ㄅㄧˇ

PHẤN BÚT

TOCFL 7
  1. 1.phấn viết
  2. 2.LT:支[zhi1],段[duan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我一段粉筆。

    gěi wǒ yī duàn fěnbǐ。

    Cho tôi một đoạn phấn.

  • 2

    拿兩支粉筆給我。

    ná liǎng zhī fěnbǐ gěi wǒ。

    Cho tôi hai cái bảng phấn.

  • 3

    給我拿兩根粉筆來,謝謝。

    gěi wǒ ná liǎng gēn fěnbǐ lái, xièxie。

    Lấy cho tôi hai que tẩy, cảm ơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict