學華語Kaori Dict

紅樹林

giản thể: 红树林

hóngshùlín

ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨˋ ㄌㄧㄣˊ

HỒNG THỤ LÂM

  1. 1.rừng hoặc đầm lầy ngập mặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅樹林吸取二氧化碳比地球上其他樹木都要多,因為它們具有很大的地下根部結構。

    hóngshùlín xīqǔ èryǎnghuàtàn bǐ dìqiú shàng qítā shùmù dōu yào duō, yīnwèi tāmen jùyǒu hěn dà de dìxià gēn bù jiégòu。

    Rừng ngập mặn hấp thụ khí carbon nhiều hơn bất kỳ loại cây nào trên Trái Đất vì chúng có cấu trúc rễ dưới mặt đất rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅樹林 nghĩa là gì? · Kaori Dict