- 1.rừng hoặc đầm lầy ngập mặn

例句Câu ví dụ
- 1
紅樹林吸取二氧化碳比地球上其他樹木都要多,因為它們具有很大的地下根部結構。
hóngshùlín xīqǔ èryǎnghuàtàn bǐ dìqiú shàng qítā shùmù dōu yào duō, yīnwèi tāmen jùyǒu hěn dà de dìxià gēn bù jiégòu。
Rừng ngập mặn hấp thụ khí carbon nhiều hơn bất kỳ loại cây nào trên Trái Đất vì chúng có cấu trúc rễ dưới mặt đất rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.