學華語Kaori Dict

紅河

giản thể: 红河

Hóng

ㄏㄨㄥˊ ㄏㄜˊ

HỒNG HÀ

  1. 1.huyện Hồng Hà trong châu tự trị người Hani và người Di Hồng Hà, Vân Nam
  2. 2.sông Hồng ở Trung Quốc
  3. 3.Bắc Việt Nam

Cách đọc khác:HóngHé紅河 — Sông Hồng, con sông chính của miền Bắc Việt Nam, bắt nguồn từ Vân Nam (phía tây nam Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅河 nghĩa là gì? · Kaori Dict