例句Câu ví dụ
- 1
我要吃本地菜,濃油赤醬的栗子紅燒肉。
wǒ yào chī běndì cài, nóng yóu chì jiàng de lìzi hóngshāoròu。
Tôi muốn ăn món ăn địa phương, thịt kho tiêu đậm đà, thịt heo kho tiêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
