學華語Kaori Dict

紅腸

giản thể: 红肠

hóngcháng

ㄏㄨㄥˊ ㄔㄤˊ

HỒNG TRÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們,切紅腸啦,拌色拉啦,煮羅宋湯啦,自己做西菜。

    tāmen, qiē hóngcháng la, bàn sèlā la, zhǔ Luósòngtāng la, zìjǐ zuò xī cài。

    Họ tự tay làm các món như xúc xích đỏ, salad trộn, canh borscht, nấu các món Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict