學華語Kaori Dict

紅麴

giản thể: 红曲

hóng

ㄏㄨㄥˊ ㄑㄩ

HỒNG KHÚC

  1. 1.紅麴 — nấm hồng (dù được gọi là men, thực ra nó là một loại nấm), sản phẩm lên men được tạo ra bằng cách nuôi cấy gạo với nấm Monascus purpureus, tạo ra màu đỏ và các hợp chất hoạt tính sinh học, được sử dụng trong thực phẩm vì màu sắc, như chất tăng hương vị và vì lợi ích sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅麴 nghĩa là gì? · Kaori Dict