- 1.紅麴 — nấm hồng (dù được gọi là men, thực ra nó là một loại nấm), sản phẩm lên men được tạo ra bằng cách nuôi cấy gạo với nấm Monascus purpureus, tạo ra màu đỏ và các hợp chất hoạt tính sinh học, được sử dụng trong thực phẩm vì màu sắc, như chất tăng hương vị và vì lợi ích sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.