- 1.Giấy in sách — sách vật lý; sách in

例句Câu ví dụ
- 1
你認為電子書會取代紙質書嗎?
nǐ rènwéi diànzǐshū huì qǔdài zhǐzhìshū ma?
Anh có nghĩ rằng sách điện tử sẽ thay thế sách giấy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.