素面
sùmiàn
[ㄙㄨˋ ㄇㄧㄢˋ]
TỐ DIỆN
- 1.mặt (của phụ nữ) không trang điểm
- 2.màu trơn (không có hoa văn)
Cách đọc khác:sùmiàn — món mì chay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.