- 1.Sofia, thủ đô của Bulgaria

例句Câu ví dụ
- 1
索非亞是保加利亞的首都。
Suǒfēiyà shì Bǎojiālìyà de shǒudū。
Sofia là thủ đô của Bulgaria
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!