學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紫藤
紫藤
zǐ
téng
[ㄗˇ ㄊㄥˊ]
TỬ ĐẰNG
1.
cây tử đằng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
藤椅
téngyǐ
ghế mây
藤蔓
téngmàn
dây leo
籐
téng
biến thể của 藤[teng2]
藤
téng
mây
伊藤
Yīténg
Itō hoặc Itoh, họ của Nhật Bản
佐藤
Zuǒténg
Satō (họ của người Nhật)
加藤
Jiāténg
Katō (họ của Nhật Bản)
逐字解
Từng chữ trong từ
紫
tử, tía
tím
藤
đằng
tre, nứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紫藤 nghĩa là gì? · Kaori Dict