學華語Kaori Dict

加藤

Jiāténg

ㄐㄧㄚ ㄊㄥˊ

GIA ĐẰNG

  1. 1.Katō (họ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    加藤先生太老了,沒法再工作了。

    Jiāténg xiānsheng tài lǎo le, méifǎ zài gōngzuò le。

    Ông Kato quá già nên không thể làm việc nữa

  • 2

    加藤先生教我們英語。

    Jiāténg xiānsheng jiāo wǒmen Yīngyǔ。

    Ông Kato dạy chúng tôi tiếng Anh

  • 3

    加藤先生是一位老師。

    Jiāténg xiānsheng shì yī wèi lǎoshī。

    Ông Kato là một giáo viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加藤 nghĩa là gì? · Kaori Dict