- 1.(law) quyền tuyệt đối
- 2.quyền đối kháng với mọi người

例句Câu ví dụ
- 1
領主對他的臣民有絕對權力。
lǐngzhǔ duì tā de chénmín yǒu juéduìquán lì。
Chủ nhân có quyền lực tuyệt đối đối với những người thuộc về mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.