學華語Kaori Dict

絕對權

giản thể: 绝对权

juéduìquán

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄨㄟˋ ㄑㄩㄢˊ

TUYỆT ĐỐI QUYỀN

  1. 1.(law) quyền tuyệt đối
  2. 2.quyền đối kháng với mọi người

例句Câu ví dụ

  • 1

    領主對他的臣民有絕對權力。

    lǐngzhǔ duì tā de chénmín yǒu juéduìquán lì。

    Chủ nhân có quyền lực tuyệt đối đối với những người thuộc về mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絕對權 nghĩa là gì? · Kaori Dict