學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綠旗兵
綠旗兵
giản thể:
绿旗兵
Lǜ
qí
bīng
[ㄌㄩˋ ㄑㄧˊ ㄅㄧㄥ]
LỤC KỲ BINH
1.
giống 綠營|绿营[lu:4 ying2], quân tiêu chuẩn xanh, bộ binh thường trực thời nhà Thanh, ban đầu thành lập từ đơn vị quân Minh và quân đội Trung Quốc khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
綠色
lǜsè
màu xanh lá
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
綠茶
lǜchá
trà xanh
國旗
guóqí
quốc kỳ
官兵
guānbīng
sĩ quan và binh lính
旗幟
qízhì
cờ hiệu
逐字解
Từng chữ trong từ
綠
lục
xanh
旗
kỳ, cờ
cờ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綠旗兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict