學華語Kaori Dict

綠草

giản thể: 绿草

cǎo

ㄌㄩˋ ㄘㄠˇ

LỤC THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏鶇在綠草中發現了一條小紅蟲。

    wūdōng zài lǜcǎo zhōng fāxiàn le yī tiáo xiǎo hóng chóng。

    Chim chích chòe phát hiện một con giòi nhỏ đỏ trong cỏ xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綠草 nghĩa là gì? · Kaori Dict