學華語Kaori Dict

縫衣針

giản thể: 缝衣针

féngzhēn

ㄈㄥˊ ㄧ ㄓㄣ

PHÙNG Y CHÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有縫衣針?

    nǐ yǒuméiyǒu féngyīzhēn?

    Anh có kim chỉ không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫衣針 nghĩa là gì? · Kaori Dict