學華語Kaori Dict

紅河縣

giản thể: 红河县

Hóngxiàn

ㄏㄨㄥˊ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

HỒNG HÀ HUYỆN

  1. 1.huyện Hồng Hà, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di, Vân Nam

Cách đọc khác:HónghéXiànHồng Hà huyện — Hồng Hà, một huyện thuộc tự trị huyện Hồng Hà Hán Dân Diện Tộc Tây Tạng|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu3 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红河县 nghĩa là gì? · Kaori Dict