學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
純褐鸌
純褐鸌
giản thể:
纯褐鹱
chún
hè
hù
[ㄔㄨㄣˊ ㄏㄜˋ ㄏㄨˋ]
THUẦN HẠT OÁCH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
單純
dānchún
đơn giản
純
chún
thuần khiết
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
純粹
chúncuì
thuần khiết
純潔
chúnjié
thuần khiết
純樸
chúnpǔ
biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3]
純真
chúnzhēn
ngây thơ và không giả tạo
純淨
chúnjìng
thuần khiết
逐字解
Từng chữ trong từ
純
thuần
tinh khiết, sạch sẽ, đơn giản
褐
hạt
vải len thô
鸌
oách, vạc
(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纯褐鹱 nghĩa là gì? · Kaori Dict