- 1.Napier (tên)
- 2.John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm
- 3.Napier, thành phố ở New Zealand

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.