學華語Kaori Dict

練習本

giản thể: 练习本

liànběn

ㄌㄧㄢˋ ㄒㄧˊ ㄅㄣˇ

LUYỆN TẬP BẢN

  1. 1.vở bài tập
  2. 2.sách bài tập
  3. 3.LT:本[ben3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

练习本 nghĩa là gì? · Kaori Dict