- 1.Tuyệt học — (nghĩa văn) tri thức đã mất hoặc gần mất; (nghĩa văn) sự thành thạo tuyệt đối (trong một lĩnh vực); (võ hiệp) kỹ thuật đỉnh cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.