學華語Kaori Dict

統統

giản thể: 统统

tǒngtǒng

ㄊㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ

THỐNG THỐNG

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來幫你把應用軟件乾脆統統調掉。

    wǒ lái bāng nǐ bǎ yìngyòngruǎnjiàn gāncuì tǒngtǒng diào diào。

    Tôi sẽ giúp bạn tắt hết các phần mềm ứng dụng đi.

  • 2

    請給我統統說清楚什麼時候在哪裡發生了什麼事。

    qǐng gěi wǒ tǒngtǒng shuō qīngchu shénmeshíhou zài nǎlǐ fāshēng le shénmeshì。

    Xin hãy nói rõ ràng tất cả chuyện gì đã xảy ra, khi nào và ở đâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统统 nghĩa là gì? · Kaori Dict