通通
tōngtōng
[ㄊㄨㄥ ㄊㄨㄥ]
THÔNG THÔNG
HSK 7-9TOCFL 5Adv
- 1.tất cả
- 2.toàn bộ
- 3.hoàn toàn

例句Câu ví dụ
- 1
他通通都吃了。
tā tōngtōng dōu chī le。
Anh ấy đã ăn hết tất cả
- 2
請把房間通通氣。
qǐng bǎ fángjiān tōngtōng qì。
Hãy mở cửa phòng để thông gió
- 3
感謝您終於爲我說明了爲甚麼人們通通把我當傻瓜。
gǎnxiè nín zhōngyú wéi wǒ shuōmíng le wéi shén má rénmen tōngtōng bǎ wǒ dāng shǎguā。
Cảm ơn anh đã giải thích cho tôi cuối cùng tại sao mọi người đều coi tôi là người ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.