學華語Kaori Dict

綿

giản thể:

mián

ㄇㄧㄢˊ

MIÊN

  1. 1.tơ tằm
  2. 2.liên tục
  3. 3.mềm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.yếu
  2. 5.nhu mì (phương ngữ)

Cách đọc khác:miánbiến thể cũ của 綿|绵[mian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們主要輸出的產品是紡織品,尤其以絲綢和綿為主。

    tāmen zhǔyào shūchū de chǎnpǐn shì fǎngzhīpǐn, yóuqí yǐ sīchóu hé mián wéizhǔ。

    Sản phẩm chính mà họ xuất khẩu là các sản phẩm dệt may, đặc biệt là sợi tơ tằm và sợi bông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

绵 nghĩa là gì? · Kaori Dict