- 1.tơ tằm
- 2.liên tục
- 3.mềm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.yếu
- 5.nhu mì (phương ngữ)
Cách đọc khác:mián — biến thể cũ của 綿|绵[mian2]

例句Câu ví dụ
- 1
他們主要輸出的產品是紡織品,尤其以絲綢和綿為主。
tāmen zhǔyào shūchū de chǎnpǐn shì fǎngzhīpǐn, yóuqí yǐ sīchóu hé mián wéizhǔ。
Sản phẩm chính mà họ xuất khẩu là các sản phẩm dệt may, đặc biệt là sợi tơ tằm và sợi bông.