學華語Kaori Dict

編織

giản thể: 编织

biānzhī

ㄅㄧㄢ ㄓ

BIÊN CHỨC

TOCFL 6
  1. 1.đan; thêu; tết; bện
  2. 2.(nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她忙著編織。

    tā mángzhe biānzhī。

    Cô đang bận tay nghề dệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编织 nghĩa là gì? · Kaori Dict