學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
纓
纓
giản thể:
缨
yīng
[ㄧㄥ]
ANH
1.
tua đồ trang trí
2.
vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.)
3.
ruy băng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
李纓
LǐYīng
Li Ying (1963-), đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản
結纓
jiéyīng
chết như anh hùng
請纓
qǐngyīng
tình nguyện nhập ngũ
纓翅目
yīngchìmù
xem 薊馬|蓟马[ji4 ma3]
馬纓丹
mǎyīngdān
cây ngũ sắc (thực vật)
馬纓花
mǎyīnghuā
cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin)
紅纓槍
hóngyīngqiāng
Hồng Tương Kiếm — giáo truyền thống Trung Quốc có lông đỏ ở chân đầu giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
纓
anh
mảnh vải quấn cổ, lông nhung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
贏
yíng
thắng
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
應
yìng
trả lời
應
yīng
đồng ý (làm gì đó)
映
yìng
phản chiếu (ánh sáng)
迎
yíng
chào đón; gặp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缨 nghĩa là gì? · Kaori Dict