- 1.phiên bản thu nhỏ
- 2.thế giới vi mô
- 3.hình ảnh thu nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) vi phim

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.