學華語Kaori Dict

缺錢

giản thể: 缺钱

quēqián

ㄑㄩㄝ ㄑㄧㄢˊ

KHUYẾT TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我缺錢。

    wǒ quēqián。

    Tôi thiếu tiền

  • 2

    我們缺錢了。

    wǒmen quēqián le。

    Chúng ta thiếu tiền

  • 3

    他一直都缺錢。

    tā yīzhí dōu quēqián。

    Anh ấy luôn thiếu tiền.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict