例句Câu ví dụ
- 1
我缺錢。
wǒ quēqián。
Tôi thiếu tiền
- 2
我們缺錢了。
wǒmen quēqián le。
Chúng ta thiếu tiền
- 3
他一直都缺錢。
tā yīzhí dōu quēqián。
Anh ấy luôn thiếu tiền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
