- 1.món súp củ dền truyền thống, borscht

例句Câu ví dụ
- 1
他們,切紅腸啦,拌色拉啦,煮羅宋湯啦,自己做西菜。
tāmen, qiē hóngcháng la, bàn sèlā la, zhǔ Luósòngtāng la, zìjǐ zuò xī cài。
Họ tự tay làm các món như xúc xích đỏ, salad trộn, canh borscht, nấu các món Âu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.