罪行累累
zuìxínglěilěi
[ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˊ ㄌㄟˇ ㄌㄟˇ]
TỘI HÀNH LUỴ LUỴ
- 1.có tiền án tiền sự dày đặc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.