學華語Kaori Dict

羅宋湯

giản thể: 罗宋汤

Luósòngtāng

ㄌㄨㄛˊ ㄙㄨㄥˋ ㄊㄤ

LA TỐNG THANG

  1. 1.món súp củ dền truyền thống, borscht

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們,切紅腸啦,拌色拉啦,煮羅宋湯啦,自己做西菜。

    tāmen, qiē hóngcháng la, bàn sèlā la, zhǔ Luósòngtāng la, zìjǐ zuò xī cài。

    Họ tự tay làm các món như xúc xích đỏ, salad trộn, canh borscht, nấu các món Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅宋湯 nghĩa là gì? · Kaori Dict