學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅曼諾
羅曼諾
giản thể:
罗曼诺
Luó
màn
nuò
[ㄌㄨㄛˊ ㄇㄢˋ ㄋㄨㄛˋ]
LA MẠN NẶC
1.
Romano (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
承諾
chéngnuò
hứa
諾言
nuòyán
lời hứa
羅
luó
vải mùng
張羅
zhāngluo
chăm sóc
允諾
yǔnnuò
hứa
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
許諾
xǔnuò
hứa
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
曼
mạn, man
dài
諾
nặc
hứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅曼諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict