學華語Kaori Dict

羊穿

yángchuān

ㄧㄤˊ ㄔㄨㄢ

DƯƠNG XUYÊN

  1. 1.chọc ối (viết tắt của 羊膜穿刺[yang2 mo2 chuan1 ci4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在敵後集結區伏擊了他們數百臺新型 J-37 機器人,並透過派出一群攜帶炸藥的綿羊穿過他們的營地,將它們全部摧毀。

    wǒmen zài díhòu jíjié qū fújī le tāmen shùbǎi tái xīnxíng J - 3 7 jīqìrén, bìng tòuguò pàichū yī qún xiédài zhàyào de miányáng chuānguò tāmen de yíngdì, jiāng tāmen quánbù cuīhuǐ。

    Chúng tôi đã phục kích hàng trăm chiếc robot J-37 mới của họ ở khu vực tập kết phía sau chiến tuyến địch, và đã phá hủy toàn bộ chúng bằng cách cho đàn cừu mang thuốc nổ đi qua trại của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊穿 nghĩa là gì? · Kaori Dict