學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羊羹
羊羹
yáng
gēng
[ㄧㄤˊ ㄍㄥ]
DƯƠNG CANH
1.
yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羊
yáng
cừu; dê
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
羊肉
yángròu
thịt cừu
山羊
shānyáng
con dê
羹
gēng
canh
綿羊
miányáng
con cừu
羔羊
gāoyáng
con cừu
羊
Yáng
họ [Yang2]
逐字解
Từng chữ trong từ
羊
dương
cừu, dê
羹
canh
canh, nước dùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羊羹 nghĩa là gì? · Kaori Dict