學華語Kaori Dict

羊觸藩籬

giản thể: 羊触藩篱

yángchùfān

ㄧㄤˊ ㄔㄨˋ ㄈㄢ ㄌㄧˊ

DƯƠNG XÚC PHIÊN LY

  1. 1.ví như sừng dê mắc vào hàng rào (thành ngữ trong Kinh Dịch 易經|易经); tiến thoái lưỡng nan
  2. 2.không có lối thoát
  3. 3.bị mắc kẹt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trong tình huống không thể thoát ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊触藩篱 nghĩa là gì? · Kaori Dict