學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羚
羚
líng
[ㄌㄧㄥˊ]
LINH
1.
linh dương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斑羚
bānlíng
Nemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân Cương
瞪羚
dènglíng
linh dương
羚牛
língniú
linh dương takin (một loại dê-linh dương)
羚羊
língyáng
linh dương
臆羚
yìlíng
loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
藏羚
Zànglíng
linh dương Tây Tạng
小羚羊
xiǎolíngyáng
linh dương Gazelle
扭角羚
niǔjiǎolíng
linh dương takin (Budorcas taxicolor)
逐字解
Từng chữ trong từ
羚
linh
một loài hươu cao cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
領
lǐng
cổ
令
lìng
ra lệnh
鈴
líng
LT:隻|只[zhi1]
靈
líng
nhanh nhẹn
另
lìng
khác
零
líng
không
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羚 nghĩa là gì? · Kaori Dict